KSĐC Yên Mỹ – “Điểm nóng” công nghiệp trên nền đất “khó nhằn”
KCN Yên Mỹ (huyện Yên Mỹ, tỉnh Hưng Yên) có quy mô 280ha, nằm trên trục Quốc lộ 39A, cách Hà Nội 32km, thuận tiện kết nối với cảng biển Hải Phòng và Quảng Ninh. Cùng với KCN Thăng Long II, đây là một trong những khu công nghiệp trọng điểm của tỉnh, thu hút hàng loạt dự án FDI và DDI trong các lĩnh vực dệt may, logistics, cơ khí chính xác và công nghiệp hỗ trợ.
Tuy nhiên, bên cạnh lợi thế vị trí chiến lược, KCN Yên Mỹ ẩn chứa một thách thức địa chất đặc thù: các thấu kính cát mịn và hiện tượng cát chảy (quick sand) xuất hiện xen kẹp trong nền đất yếu, đặc biệt ở độ sâu 8-12m. Đây là “kẻ thù thầm lặng” gây khó khăn cho cả công tác khoan khảo sát lẫn quá trình thi công cọc ép, có thể dẫn đến sập thành hố khoan, kẹt cần, mất mẫu, hoặc khi ép cọc thì cọc bị trồi, không đạt độ chối thiết kế, thậm chí gây lún lệch công trình sau này.
Bài viết này sẽ phân tích cơ chế hình thành cát chảy tại KCN Yên Mỹ, đánh giá ảnh hưởng của nó đến quá trình khoan và thi công cọc ép, đồng thời chia sẻ các giải pháp xử lý thực tế đã được ACAO áp dụng thành công, giúp chủ đầu tư và nhà thầu chủ động ứng phó, tránh những rủi ro đáng tiếc.
1. Bức tranh địa chất KCN Yên Mỹ – Sự đan xen phức tạp của cát và sét
1.1. Hưng Yên – “Bồn trũng” trầm tích Đệ tứ
Cả KCN Yên Mỹ và KCN Thăng Long II đều nằm trong bồn trũng của đồng bằng sông Hồng, được cấu thành bởi tổ hợp các lớp đất của hai hệ tầng trầm tích Đệ tứ. Toàn bộ tỉnh Hưng Yên nằm gọn trong ô trũng đồng bằng sông Hồng, được cấu tạo bởi các trầm tích bở rời thuộc kỷ Đệ tứ với chiều dày từ 75–120m, trong đó đất yếu (bùn sét, sét pha dẻo chảy) có mặt gần như khắp mọi nơi, chiều dày biến đổi rất mạnh từ 4m đến 20m.
Điều này có nghĩa là: trên cùng một khu đất rộng, có nơi lớp bùn sét chỉ dày 4m, nhưng chỉ cách đó vài chục mét, nó có thể dày tới 20m. Sự không đồng nhất này tạo ra những “điểm yếu” tiềm ẩn, có thể gây ra những sự cố nghiêm trọng cho các công trình xây dựng, đặc biệt là các nhà xưởng có kết cấu dài.
1.2. Cấu trúc địa tầng điển hình tại KCN Yên Mỹ
Dựa trên các kết quả khảo sát thực tế của ACAO tại nhiều dự án trong KCN Yên Mỹ, mặt cắt địa tầng từ trên xuống dưới thường được phân chia thành các lớp chính như sau:
| Lớp | Độ sâu (m) | Mô tả địa tầng | Chỉ tiêu cơ lý đặc trưng |
|---|---|---|---|
| 1 | 0,0 – 0,5 | Đất canh tác, đất hữu cơ | N-SPT = 0–2; cần bóc phủ |
| 2 | 0,5 – 6,0 | Sét pha, sét dẻo mềm đến dẻo chảy | N-SPT = 2–4; cᵤ = 10–15 kPa |
| 3 | 6,0 – 12,0 | Bùn sét, sét pha xen kẹp thấu kính cát mịn (cát chảy) | N-SPT = 0–8 (biến động mạnh) |
| 4 | 12,0 – 20,0 | Sét pha dẻo cứng | N-SPT = 10–18; cᵤ = 25–40 kPa |
| 5 | ≥ 20,0 | Cát hạt trung, trạng thái chặt vừa đến chặt | N-SPT = 20–35; φ = 28–33° |
Điểm đặc biệt của KCN Yên Mỹ: Lớp thứ 3 ở độ sâu 6–12m có sự xuất hiện của các thấu kính cát mịn xen kẹp trong nền bùn sét. Các thấu kính này thường có bề dày từ 0,5–2m, phân bố không đều, và là nơi phát sinh hiện tượng cát chảy (quick sand) khi bị xáo trộn hoặc khi có dòng thấm với gradient thủy lực đủ lớn.
1.3. Cát chảy (Quick sand) là gì? Tại sao lại xuất hiện ở Yên Mỹ?
Cát chảy là hiện tượng cát hạt nhỏ, hạt mịn, nhiều hạt bụi, thuộc tầng chứa nước có áp chảy thoát ra khỏi mặt phát lộ của thành vách taluy, hố đào. Các lớp cát mịn tại Yên Mỹ nằm ở độ sâu 8-12m, thường bị kẹp giữa các lớp bùn sét có tính thấm kém, tạo thành các “túi nước có áp” dưới lòng đất.
Cơ chế hình thành cát chảy tại Yên Mỹ:
-
Nguồn gốc trầm tích: Vùng Yên Mỹ nằm trong khu vực cửa sông cổ, nơi các lớp cát mịn được bồi lắng xen kẽ với các lớp bùn sét trong pha biển tiến Holocen.
-
Áp lực nước lỗ rỗng cao: Nước ngầm tại Yên Mỹ xuất hiện ở độ sâu nông (1,5–3,0m), có áp lực lớn do bị chặn bởi các lớp sét pha phía trên và phía dưới.
-
Kích thước hạt đặc biệt: Cát hạt mịn (đường kính 0,075–0,25mm) có lực dính kết giữa các hạt rất nhỏ, dễ bị “hóa lỏng” khi có tác động cơ học hoặc khi gradient thủy lực vượt quá giá trị tới hạn (thường i ≥ 0,8–1,0).
Khi khoan hoặc thi công cọc xuyên qua các thấu kính cát mịn này, sự xáo trộn cơ học cùng với dòng thấm từ áp lực nước lỗ rỗng sẽ kéo các hạt cát chảy vào lỗ khoan hoặc vào khe hở xung quanh cọc, gây ra hàng loạt sự cố.
2. Ảnh hưởng của thấu kính cát mịn đến quá trình khoan khảo sát
2.1. Sập thành hố khoan và mất mẫu
Khi khoan xuyên qua lớp cát chảy, mũi khoan gặp phải “khối cát lỏng” – hỗn hợp cát và nước có tính lưu động cao. Hậu quả:
-
Sập thành hố khoan tức thì: Thành hố không thể giữ được hình dạng, cát từ xung quanh ùa vào lấp đầy lỗ khoan, gây kẹt cần khoan, thậm chí làm gãy cần.
-
Mất mẫu hoàn toàn: Ống lấy mẫu chỉ thu được hỗn hợp cát – nước, không thể lấy được mẫu nguyên dạng để thí nghiệm.
-
Dung dịch bentonite bị loãng và mất tác dụng: Nước có áp từ tầng cát chảy đẩy ngược dung dịch bentonite lên trên, làm loãng dung dịch, giảm tỷ trọng và khả năng giữ thành hố.
2.2. Kẹt cần khoan và gãy thiết bị
Lớp cát chảy có tính “hút” rất mạnh. Khi cần khoan đang quay trong cát chảy, các hạt cát mịn bị cuốn vào khe hở giữa cần khoan và thành hố, tạo thành một “lớp đệm” có ma sát rất lớn. Khi cần khoan được rút lên, lực kéo tăng đột biến, có thể dẫn đến kẹt cần hoặc gãy cần khoan, đặc biệt khi độ sâu khoan vượt quá 30m.
2.3. Sai lệch số liệu SPT và đánh giá sai địa chất
Thí nghiệm SPT thực hiện trong lớp cát chảy cho kết quả rất bất thường. Do cát ở trạng thái “lỏng”, số búa N có thể rất thấp (N = 0–5), phản ánh không đúng độ chặt thực tế của lớp cát khi ở trạng thái ổn định. Nếu dựa vào các số liệu SPT sai lệch này để thiết kế móng, kỹ sư có thể đánh giá thấp sức kháng cắt và khả năng chịu tải của lớp đất, dẫn đến thiết kế cọc không đủ an toàn.
3. Ảnh hưởng của thấu kính cát mịn đến thi công cọc ép
3.1. Cọc ép bị trồi (cọc “nổi”) khi gặp cát chảy
Đây là sự cố phổ biến nhất khi thi công cọc ép tại Yên Mỹ. Khi mũi cọc ép xuyên qua lớp cát chảy, áp lực nước lỗ rỗng dư tăng đột biến, làm giảm sức kháng mũi và ma sát thân cọc. Đồng thời, dòng thấm từ tầng cát chảy có thể tạo ra lực đẩy ngược lên mũi cọc, khiến cọc bị trồi lên (hiện tượng “nổi cọc”) ngay sau khi ngừng ép.
Hậu quả:
-
Cọc không đạt được độ sâu thiết kế, buộc phải nối thêm cọc hoặc ép bổ sung.
-
Cọc bị nghiêng, lệch khỏi tim cột do lực đẩy không đều từ dòng cát chảy.
-
Năng lượng ép bị tiêu hao một phần lớn để thắng lực cản của dòng thấm, thay vì để đóng cọc xuống độ sâu yêu cầu.
3.2. Giảm ma sát thân cọc – Nguy cơ “cọc treo”
Ma sát thân cọc trong cát chảy là rất nhỏ, gần như bằng 0, do các hạt cát không thể ép chặt vào thân cọc mà luôn ở trạng thái lơ lửng trong nước. Nếu phần lớn chiều dài cọc nằm trong phạm vi ảnh hưởng của cát chảy, sức chịu tải của cọc sẽ bị giảm đáng kể, dẫn đến nguy cơ “cọc treo” – cọc không đủ khả năng chịu tải trọng thiết kế, công trình bị lún sụt sau khi đưa vào sử dụng.
3.3. Cọc bị nghiêng, lệch khỏi tim cột
Dòng cát chảy không đều theo phương ngang có thể tạo ra các lực đẩy lệch tâm lên thân cọc, khiến cọc bị nghiêng so với phương thẳng đứng. Khi cọc đã bị nghiêng, việc ép tiếp sẽ càng làm cọc lệch thêm, ảnh hưởng đến khả năng chịu lực của toàn bộ hệ thống móng.
3.4. Ảnh hưởng đến kết quả thí nghiệm PDA và PIT
Cát chảy gây nhiễu tín hiệu sóng ứng suất trong các thí nghiệm động (PDA) và siêu âm (PIT). Các tín hiệu phản xạ từ khuyết tật có thể bị che lấp bởi nhiễu từ lớp cát lỏng, dẫn đến đánh giá sai về tính toàn vẹn và sức chịu tải của cọc. Nếu không có kinh nghiệm xử lý và giải thích số liệu trong điều kiện có cát chảy, kết quả thí nghiệm có thể không phản ánh đúng thực tế chất lượng cọc.
4. Giải pháp xử lý cát chảy trong khoan khảo sát và thi công cọc ép
4.1. Giải pháp cho công tác khoan khảo sát
a) Sử dụng ống vách (casing) xuyên qua toàn bộ lớp cát chảy
Nguyên tắc quan trọng nhất: Phải cô lập lớp cát chảy bằng ống vách trước khi khoan. Ống vách được hạ sâu ít nhất 2-3m qua khỏi lớp cát chảy (thường xuống đến độ sâu 14-15m), tạo thành một “bức tường thép” ngăn cách hoàn toàn lỗ khoan với tầng cát chảy xung quanh.
Kinh nghiệm thực tế: Nên sử dụng ống vách có đường kính lớn hơn mũi khoan từ 2-3 cấp (ví dụ: nếu mũi khoan D100 thì dùng ống vách D146), để đảm bảo đủ khoảng trống cho dung dịch bentonite lưu thông và tránh kẹt ống.
b) Điều chỉnh dung dịch bentonite
Khi khoan qua cát chảy, dung dịch bentonite cần được điều chỉnh với các thông số đặc biệt:
| Thông số | Giá trị khuyến nghị | Tác dụng |
|---|---|---|
| Tỷ trọng (ρ) | 1,10 – 1,15 g/cm³ | Tăng áp lực thủy tĩnh, chống đẩy ngược từ nước có áp |
| Độ nhớt Marsh (Funnel Viscosity) | 40 – 60 giây/quarts | Tăng khả năng giữ thành hố, hạn chế cát chảy |
| Lượng mất nước (API Filtrate Loss) | ≤ 15 ml/30 phút | Giảm sự xâm nhập của nước vào thành hố, ổn định thành hố |
c) Giảm tốc độ khoan và tăng cường tuần hoàn
Khi gặp cát chảy, tốc độ khoan cần giảm xuống còn 0,5–1,0m/giờ, đồng thời tăng lưu lượng bơm dung dịch tuần hoàn để đưa cát chảy lên bề mặt nhanh chóng, tránh tích tụ trong lỗ khoan.
d) Bổ sung vật liệu chống mất dung dịch (LCM)
Khi có hiện tượng mất dung dịch nghiêm trọng do cát chảy, cần bơm các vật liệu LCM như mica, vỏ trấu nghiền, hoặc sợi cellulose để bịt các khe hở, giảm thất thoát dung dịch.
4.2. Giải pháp cho công tác thi công cọc ép
a) Khoan mồi (pre-boring) trước khi ép cọc
Đây là giải pháp hiệu quả nhất để xử lý cát chảy. Trước khi ép cọc, tiến hành khoan mồi một lỗ có đường kính nhỏ hơn cọc (thường D300–400) xuyên qua toàn bộ lớp cát chảy (đến độ sâu 14–15m). Sau khi khoan mồi, lỗ khoan được giữ ổn định bằng ống vách tạm hoặc dung dịch bentonite, sau đó mới tiến hành ép cọc.
Lợi ích của khoan mồi:
-
Loại bỏ hoàn toàn ảnh hưởng của cát chảy đến quá trình ép cọc.
-
Giảm lực cản khi ép, tránh hiện tượng cọc bị trồi.
-
Đảm bảo cọc được ép đúng tim, thẳng đứng.
b) Sử dụng mũi cọc kín (closed‑ended pile)
Đối với các dự án không thể khoan mồi, có thể sử dụng cọc có mũi kín thay vì mũi hở. Mũi kín giúp ngăn cát chảy xâm nhập vào lòng cọc trong quá trình ép, đồng thời tạo áp lực đẩy ngược lớn hơn, giúp cọc ổn định hơn khi xuyên qua lớp cát chảy.
c) Điều chỉnh tốc độ ép và lực ép
Khi ép cọc qua lớp cát chảy, cần duy trì tốc độ ép ổn định, không quá nhanh (0,5–1,0m/phút). Lực ép cần được tăng dần đều, tránh tăng đột ngột gây xáo trộn mạnh lớp cát chảy. Đồng thời, cần theo dõi liên tục áp lực dầu và độ chối của cọc để kịp thời phát hiện các bất thường.
d) Quan trắc áp lực nước lỗ rỗng và độ nghiêng cọc
Lắp đặt thiết bị đo áp lực nước lỗ rỗng (piezometer) tại các vị trí xung quanh cọc để theo dõi sự gia tăng áp lực nước khi ép cọc qua cát chảy. Nếu áp lực nước vượt quá ngưỡng cho phép, cần tạm dừng ép để áp lực khuếch tán, tránh hiện tượng hóa lỏng cát cục bộ. Đồng thời, sử dụng cảm biến nghiêng (inclinometer) để kiểm tra độ thẳng đứng của cọc trong suốt quá trình ép.
4.3. Lựa chọn loại cọc phù hợp
Đối với các dự án tại KCN Yên Mỹ có lớp cát chảy dày và phức tạp, việc lựa chọn loại cọc phù hợp là yếu tố then chốt:
| Loại cọc | Khả năng xử lý cát chảy | Chi phí | Ứng dụng tại Yên Mỹ |
|---|---|---|---|
| Cọc ép PHC mũi hở | Kém – dễ bị trồi, cát chảy vào lòng cọc | Thấp | Chỉ áp dụng khi có khoan mồi |
| Cọc ép PHC mũi kín | Trung bình – giảm được xâm nhập nhưng vẫn có nguy cơ trồi | Trung bình | Áp dụng được, cần kiểm soát tốc độ ép chặt chẽ |
| Cọc khoan nhồi (có ống vách xuyên cát chảy) | Tốt – ống vách cô lập hoàn toàn cát chảy | Cao | Lựa chọn an toàn nhất khi cát chảy dày và phức tạp |
Theo kinh nghiệm của ACAO, đối với các dự án có lớp cát chảy dày > 3m hoặc có áp lực nước lớn, cọc khoan nhồi kết hợp ống vách là giải pháp an toàn và đáng tin cậy nhất, mặc dù chi phí cao hơn 30-50% so với cọc ép. Ngược lại, nếu cát chảy mỏng (< 2m) và áp lực nước không quá lớn, cọc ép PHC mũi kín kết hợp khoan mồi có thể là lựa chọn tối ưu về kinh tế.
5. Kinh nghiệm thực tế từ các dự án của ACAO tại KCN Yên Mỹ
Trong một dự án nhà xưởng dệt may tại KCN Yên Mỹ (công suất 150 tấn/cột), ACAO đã thực hiện khảo sát với 12 hố khoan sâu 40m. Kết quả SPT cho thấy sự xuất hiện của thấu kính cát mịn dày 1,5–2,5m ở độ sâu 8,5–10,5m tại 5/12 hố khoan (chiếm 41,7% diện tích), với N-SPT chỉ đạt 3–6 búa – rất thấp so với cát ở trạng thái ổn định.
Thách thức: Nếu thiết kế cọc ép mà không xử lý triệt để cát chảy, nguy cơ cọc bị trồi và giảm ma sát thân cọc là rất lớn, đặc biệt với tải trọng cột lên tới 150 tấn.
Giải pháp ACAO đã triển khai:
-
Khảo sát bổ sung bằng CPTu tại các vị trí có dấu hiệu cát chảy để đánh giá chính xác phạm vi và chiều dày của thấu kính cát.
-
Tư vấn thiết kế phân vùng móng: Khu vực có cát chảy (chiếm ~40% diện tích) sử dụng cọc khoan nhồi D600 có ống vách xuyên qua toàn bộ cát chảy; khu vực không có cát chảy (60% diện tích) sử dụng cọc ép PHC D400 mũi kín kết hợp khoan mồi.
-
Thi công cọc thử và thí nghiệm PDA để xác nhận sức chịu tải thực tế của từng loại cọc trong điều kiện địa chất cụ thể.
Kết quả: Dự án hoàn thành đúng tiến độ, không xảy ra sự cố trồi cọc hay lún lệch. Chi phí móng được tối ưu hóa, tiết kiệm được hơn 8 tỷ đồng so với phương án sử dụng cọc khoan nhồi đồng loạt trên toàn bộ diện tích.
Bài học rút ra:
-
Không thể bỏ qua khảo sát chi tiết cát chảy – nếu chỉ dựa vào các hố khoan thưa thớt, rất dễ bỏ sót các thấu kính cát mịn.
-
Phân vùng móng theo đúng điều kiện địa chất là giải pháp tối ưu về cả kỹ thuật và kinh tế.
-
Đầu tư cho cọc khoan nhồi ở những khu vực có cát chảy phức tạp là khoản chi phí cần thiết để đảm bảo an toàn lâu dài cho công trình.
6. Kết luận và khuyến nghị
6.1. Cát chảy – “Sát thủ thầm lặng” cần được nhận diện từ sớm
Các thấu kính cát mịn và hiện tượng cát chảy ở độ sâu 8-12m là một đặc điểm địa chất đặc thù của KCN Yên Mỹ, có thể gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến cả công tác khoan khảo sát và thi công cọc ép nếu không được nhận diện và xử lý đúng cách. Từ sập thành hố khoan, kẹt cần, mất mẫu, đến cọc ép bị trồi, giảm ma sát thân cọc, nghiêng lệch – tất cả đều có thể dẫn đến những hậu quả tốn kém và nguy hiểm cho công trình.
6.2. Giải pháp xử lý tổng thể – Sự kết hợp giữa khảo sát chi tiết và thi công phù hợp
Để chủ động ứng phó với thách thức từ cát chảy tại Yên Mỹ, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp:
-
Giai đoạn khảo sát: Tăng mật độ hố khoan (1 hố/200–300m²), sử dụng ống vách xuyên qua lớp cát chảy, điều chỉnh dung dịch bentonite phù hợp, kết hợp CPTu và VST để đánh giá chính xác phạm vi và tính chất của thấu kính cát.
-
Giai đoạn thiết kế: Phân vùng móng dựa trên kết quả khảo sát chi tiết, lựa chọn loại cọc phù hợp (ép PHC mũi kín + khoan mồi, hoặc cọc khoan nhồi + ống vách) cho từng khu vực.
-
Giai đoạn thi công: Thực hiện khoan mồi trước khi ép cọc (nếu sử dụng cọc ép), kiểm soát tốc độ ép và lực ép chặt chẽ, quan trắc áp lực nước lỗ rỗng và độ nghiêng cọc, thí nghiệm PDA để xác nhận sức chịu tải thực tế.
6.3. ACAO – Đối tác tin cậy cho các dự án tại KCN Yên Mỹ
Với hơn 13 năm kinh nghiệm khảo sát địa chất tại các KCN trọng điểm của Hưng Yên, cùng phòng thí nghiệm LAS‑XD 990 được Bộ Xây dựng chứng nhận, ACAO tự hào đã thực hiện thành công nhiều dự án có lớp cát chảy phức tạp tại KCN Yên Mỹ, giúp chủ đầu tư:
-
Phát hiện chính xác các thấu kính cát mịn thông qua mật độ hố khoan dày và kết hợp các phương pháp thí nghiệm hiện trường hiện đại.
-
Tư vấn giải pháp xử lý cát chảy tối ưu cho từng khu vực cụ thể, cân bằng giữa an toàn kết cấu và hiệu quả kinh tế.
-
Đồng hành trong suốt quá trình thi công, từ giám sát ép cọc đến thí nghiệm PDA, PIT, đảm bảo chất lượng và tiến độ dự án.
ACAO – Chuyên gia khảo sát địa chất cho mọi công trình
Liên hệ ngay với ACAO để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá ưu đãi:
📞 Hotline: 0348288333
📧 Email: acaohanoi@gmail.com
🌐 Website: kodentest.vn
📍 Địa chỉ: 82 Phương Trạch – Vĩnh Thanh – Hà Nội
ACAO – Nền tảng vươn xa
📚 Các bài viết liên quan trên website ACAO
-
Đánh giá tính chất đất nền cho các dự án kho bãi (Logistics) tại nút giao Yên Mỹ: Thí nghiệm nén tĩnh – Phân tích chuyên sâu về tải trọng kho bãi cao tầng và vai trò của thí nghiệm nén tĩnh tại Yên Mỹ.
-
Giải pháp nền móng cho nhà xưởng nhịp lớn tại KCN Thăng Long II và Yên Mỹ – So sánh đặc điểm địa chất và giải pháp móng tối ưu cho hai KCN trọng điểm.
-
Hưng Yên: “Bài toán” thấu kính bùn sét kẹp giữa các tầng cát – Kinh nghiệm xương máu cho nhà xưởng dài – Kinh nghiệm phát hiện và xử lý các thấu kính đất yếu xen kẹp trong tầng cát.
-
So sánh giải pháp móng cọc ép và cọc khoan nhồi cho nhà xưởng tại Hưng Yên – Phân tích ưu – nhược điểm, chi phí và tiến độ của hai loại cọc phổ biến.
-
Khảo sát địa chất Hưng Yên: Hiểu về sự biến đổi của tầng đất phù sa sông Hồng – Bức tranh tổng thể về sự đan xen phức tạp của các lớp đất phù sa cổ.
-
Khảo sát địa chất tại Văn Giang (Hưng Yên) – Khu vực có tầng đất yếu dày bất thường và những rủi ro tiềm ẩn cho công trình cao tầng – Phân tích nguyên nhân hình thành đất yếu dày đặc trưng của vùng trũng Hưng Yên.
*Bài viết thuộc chuyên mục “Địa kỹ thuật công trình – Kinh nghiệm thực tế” của website acao. Cập nhật tháng 4/2026.*
-
Khảo sát địa chất tại KCN Đồng Văn III: Kinh nghiệm từ các dự án FDI trọng điểm
KCN Đồng Văn III – “Sân chơi” của những ông lớn công nghệ toàn cầu KCN hỗ trợ Đồng Văn III, tọa lạc tại thị xã Duy Tiên, tỉnh Hà Nam, được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt thành lập từ năm 2017 với quy mô diện tích 300 ha (định hướng mở rộng lên [...]
-
Tại sao kết quả PDA bị đánh giá thấp trong đất sét yếu? Phân tích hiện tượng “lún dư” và cách hiệu chỉnh
Trong thực tế thi công nền móng, không ít kỹ sư gặp phải tình huống: kết quả thí nghiệm PDA (Pile Driving Analyzer) ngay sau khi đóng cọc (EOD – End of Driving) chỉ ra sức chịu tải khá cao, nhưng sau một thời gian, cọc vẫn bị lún thêm đáng kể dưới tải trọng công trình. Đặc biệt, [...]
-
Quy trình Kiểm Tra và Hiệu Chỉnh Thiết Bị Trước Khi Tiến Hành Thí Nghiệm
Đang loay hoay với mớ thiết bị thí nghiệm mà không biết liệu chúng có “ngon lành cành đào” không? Chúng tôi hiểu rằng các bạn đang tìm kiếm một quy trình kiểm tra và hiệu chỉnh thiết bị đáng tin cậy để đảm bảo kết quả thí nghiệm của mình chính xác tuyệt đối. [...]
-
Kinh Nghiệm Khảo Sát Địa Chất Để Đào Hầm Tại Các Dự Án Khách Sạn, Nhà Phố Nội Đô
Khám phá những kinh nghiệm “xương máu” trong khảo sát địa chất để đào hầm an toàn cho khách sạn, nhà phố nội đô. ACAO chia sẻ giải pháp công nghệ và case study thực tế. Việc sở hữu một tầng hầm đa năng đã trở thành giải pháp tối ưu cho bài toán không [...]
-
Kết hợp PDA và PIT trong quản lý chất lượng móng: Quy trình kiểm tra 100% số lượng cọc với chi phí thấp nhất
Kết hợp PDA và PIT trong quản lý chất lượng móng “Có cần kiểm tra 100% số cọc hay chỉ cần thí nghiệm vài cọc đại diện là đủ?” – đó là câu hỏi thường trực của bất kỳ chủ đầu tư và nhà thầu nào trước khi nghiệm thu nền móng. Kiểm tra 100% [...]






