Khoan khảo sát địa chất giữa KCN Nam Đình Vũ và DEEP C: Những lưu ý cho nhà thầu

Đăng ngày 20/04/2026 lúc: 16:24

Hai KCN trên cùng bán đảo Đình Vũ – Cát Hải, nhưng địa chất không hề giống nhau

Nam Đình Vũ và DEEP C Hải Phòng đều tọa lạc trên bán đảo Đình Vũ – Cát Hải, cùng nằm trong vùng trầm tích Holocen trẻ ven biển. Về mặt địa lý, hai khu công nghiệp chỉ cách nhau vài km, thậm chí có những dự án được quy hoạch chồng lấn và kết nối liền mạch. Vậy nhưng, các kết quả khảo sát địa chất thực tế từ nhiều dự án cho thấy có sự khác biệt đáng kể về chiều dày lớp đất yếu, cường độ sức kháng cắt và cấu trúc địa tầng giữa hai khu vực.

Điều này đặt ra một câu hỏi chiến lược cho mỗi nhà thầu, nhà đầu tư khi lựa chọn mặt bằng: Liệu giải pháp móng và công nghệ thi công đã thành công tại Nam Đình Vũ có áp dụng được nguyên bản cho DEEP C? Và ngược lại, có những lưu ý đặc thù nào khi triển khai thiết bị, lựa chọn loại cọc và phương pháp xử lý nền tại mỗi khu vực?

Bài viết này sẽ đi sâu so sánh hai mặt cắt địa chất điển hình, chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt cốt lõi, từ đó đưa ra những khuyến nghị cụ thể giúp các nhà thầu tối ưu hóa chi phí, đảm bảo an toàn và tiến độ khi thi công móng trên nền đất yếu Hải Phòng.

1. Tổng quan khu vực nghiên cứu

Đặc điểm KCN Nam Đình Vũ KCN DEEP C Hải Phòng (Khu vực Đông Hải 2)
Vị trí Phía Đông Bắc bán đảo Đình Vũ, gần cửa sông Cấm và khu vực cảng nước sâu Phường Đông Hải 2, quận Hải An, trung tâm Khu kinh tế Đình Vũ – Cát Hải
Diện tích quy hoạch Khoảng 1.200 ha (tổng thể) 645 ha (riêng DEEP C HP I)
Đặc điểm bồi tích Chịu ảnh hưởng mạnh của dòng chảy sông Cấm và chế độ thủy triều biển Đông, cát san lấp dày và phân bố không đều Hình thành từ trầm tích biển – đầm lầy, lớp bùn sét phân bố đồng đều hơn, san lấp nhân tạo có kiểm soát
Công trình điển hình Bến cảng dầu, cầu cảng container, nhà máy thép Baosteel, TBA 110kV Nhà máy Pegatron, Flat, các nhà xưởng xây sẵn, kho bãi logistics

Cả hai khu vực đều nằm trong vùng trầm tích Holocen có bề dày lớn, được hình thành từ 10.000 năm nay do quá trình bồi tụ phù sa sông Hồng kết hợp với biển tiến – biển thoái. Điều này giải thích tại sao cả hai nơi đều có lớp bùn sét dày, hàm lượng nước cao, hệ số rỗng lớn và sức kháng cắt thấp. Tuy nhiên, như sẽ thấy trong phần tiếp theo, chiều sâu đến tầng đất tốt và cường độ đất nền có những biến động đáng chú ý.

2. Mặt cắt địa chất so sánh chi tiết

2.1. Mặt cắt địa chất điển hình tại KCN Nam Đình Vũ

Dựa trên các báo cáo khảo sát địa chất thực tế tại khu vực Nam Đình Vũ, mặt cắt địa tầng từ trên xuống dưới thường được phân chia thành các lớp chính như sau:

Lớp Độ sâu (m) Mô tả Đặc trưng cơ lý
1 0,0 – 4,5 Đất đắp/cát san lấp – nguồn gốc nhân tạo, thành phần cát hạt mịn đến trung, lẫn tạp chất hữu cơ, độ chặt kém N-SPT = 4–8; dung trọng tự nhiên γ ≈ 16–17 kN/m³; góc ma sát trong φ ≈ 18–22°
2 4,5 – 18,0 Bùn sét, bùn sét pha màu xám xanh – xám đen (trầm tích Holocen biển – đầm lầy), trạng thái dẻo chảy đến chảy N-SPT ≤ 2 (thậm chí 0–1 búa); cᵤ ≈ 4–8 kPa; hàm lượng nước W ≈ 70–95%; e₀ ≈ 1,6–2,0; C꜀ ≈ 0,65–0,80
3 18,0 – 28,0 Sét pha, sét dẻo mềm màu xám vàng, xám trắng, xen kẹp thấu kính cát mịn N-SPT = 3–8; cᵤ ≈ 12–20 kPa; độ sệt giảm dần theo chiều sâu
4 28,0 – 35,0 Sét pha dẻo cứng màu nâu đỏ, xám nâu, cường độ cải thiện rõ rệt N-SPT = 10–15; cᵤ ≈ 25–35 kPa
5 ≥ 35,0 Cát hạt trung đến thô, trạng thái chặt vừa đến chặt – tầng chịu tải tốt, nền cho cọc chống N-SPT ≥ 25–40; góc ma sát trong φ ≈ 30–35°

Điểm đặc biệt của Nam Đình Vũ: Lớp cát san lấp có bề dày thay đổi mạnh (3–6m), phụ thuộc vào vị trí cụ thể và lịch sử san lấp của từng lô đất. Tại một số vị trí gần khu vực cảng cũ, lớp đất đắp có thể mỏng hơn (chỉ 1–2m), khiến bùn sét lộ thiên, gây khó khăn cực lớn cho việc di chuyển và định vị máy khoan. Ngoài ra, nước ngầm tại Nam Đình Vũ thường xuất hiện ở độ sâu rất nông (0,5–1,5m), chịu ảnh hưởng trực tiếp của chế độ thủy triều với biên độ dao động 2–4m, gây áp lực thủy tĩnh biến đổi liên tục trong quá trình khoan.

Cập nhật thực tế từ các dự án gần đây: Một báo cáo khảo sát địa chất cho dự án nhà máy Feituo tại Nam Đình Vũ đã lựa chọn giải pháp cọc D400 với chiều dài 38m, sức chịu tải thiết kế 120 tấn/cọc. Cũng tại khu vực này, dự án cầu cảng số 2 thuộc Bến cảng dầu Nam Đình Vũ sử dụng cọc ống BTCT ứng suất trước D600B với chiều dài dự kiến 35m, trong khi một dự án khác áp dụng cọc ly tâm PHC D400A với chiều dài lên đến 46m. Sự dao động lớn về chiều dài cọc (từ 35m đến 46m) phản ánh tính không đồng nhất của bề dày tầng đất yếu trong cùng khu vực Nam Đình Vũ – một điểm đặc biệt quan trọng mà nhà thầu cần lưu ý khi lập kế hoạch khảo sát chi tiết cho từng lô đất.

2.2. Mặt cắt địa chất điển hình tại KCN DEEP C Hải Phòng (khu vực Đông Hải 2)

Kết quả khảo sát địa chất công trình tại DEEP C (thực hiện năm 2020 tại phường Đông Hải 2, quận Hải An) cho thấy cấu trúc địa tầng có nhiều nét tương đồng nhưng cũng tồn tại những khác biệt quan trọng:

Lớp Độ sâu (m) Mô tả Đặc trưng cơ lý
1 0,0 – 3,0 Đất đắp/cát san lấp – được kiểm soát chất lượng tốt hơn, thành phần cát hạt trung, lu lèn chủ động N-SPT = 6–12; đồng đều hơn so với Nam Đình Vũ
2 3,0 – 20,0 Bùn sét xám xanh – xám đen (trầm tích Holocen biển), trạng thái dẻo chảy, phân bố tương đối đều N-SPT = 0–2; cᵤ = 5–12 kPa (tăng nhẹ theo chiều sâu); W = 70–95%; e₀ = 1,6–2,1; C꜀ = 0,68–0,85
3 20,0 – 34,0 Sét pha, sét dẻo mềm đến dẻo cứng màu xám vàng – nâu đỏ N-SPT = 6–14; cᵤ = 18–30 kPa
4 ≥ 34,0 Cát hạt trung, trạng thái chặt vừa – tầng chịu tải chính N-SPT ≥ 25–45; xuất hiện sớm hơn so với Nam Đình Vũ

Khác biệt quan trọng: So với Nam Đình Vũ, lớp bùn sét Holocen tại DEEP C có xu hướng dày hơn và đồng đều hơn (từ 15–20m, có nơi lên đến 22–25m). Tuy nhiên, tầng cát chặt xuất hiện sớm hơn, thường gặp ở độ sâu 34–40m, trong khi Nam Đình Vũ phải đạt 38–45m mới gặp tầng cát có N-SPT ≥ 30. Điều này có ý nghĩa rất lớn trong việc lựa chọn chiều dài cọc và phương pháp thi công.

Thêm vào đó, nước ngầm tại DEEP C có áp lực ổn định hơn do khu vực được quy hoạch đồng bộ, hệ thống kênh thoát nước và đê bao được xây dựng từ sớm, giảm thiểu ảnh hưởng trực tiếp của thủy triều lên hố khoan.

3. Bảng so sánh thông số địa chất chuyên sâu

Thông số so sánh KCN Nam Đình Vũ KCN DEEP C Hải Phòng Ý nghĩa cho nhà thầu
Bề dày lớp bùn sét yếu (N-SPT ≤ 3) 10–15m (có vị trí biến động mạnh) 15–22m (ổn định hơn) DEEP C yêu cầu cọc dài hơn để thoát qua toàn bộ tầng bùn; Nam Đình Vũ có lợi thế chiều dài cọc ngắn hơn nhưng phải cảnh giác với biến động cục bộ
Chiều sâu đến tầng cát chặt (N-SPT ≥ 30) 38–45m (dao động lớn) 34–40m (ổn định hơn) DEEP C có thể sử dụng cọc dài 35–40m; Nam Đình Vũ có thể cần cọc 40–46m tùy vị trí
Hệ số rỗng e₀ của bùn sét 1,60–2,00 1,70–2,10 Cả hai đều rất cao; DEEP C có độ rỗng trung bình lớn hơn, dẫn đến độ lún cố kết tiềm năng cao hơn nếu không xử lý
Sức kháng cắt không thoát nước cᵤ (lớp bùn sét) 4–8 kPa (tầng mặt) → 10–12 kPa (tầng sâu) 5–12 kPa (tăng tuyến tính) DEEP C có sức kháng cắt cao hơn một chút ở cùng độ sâu, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho gia tải nền nếu sử dụng biện pháp xử lý bằng bấc thấm
Mực nước ngầm 0,5–1,5m; biến động theo thủy triều 1,0–2,0m; ổn định hơn Nam Đình Vũ khó khăn hơn trong công tác giữ thành hố khoan, cần ống vách dài hơn và dung dịch bentonite đặc biệt
Tính đồng nhất địa tầng Không đồng nhất – biến động mạnh giữa các lô Tương đối đồng nhất Nam Đình Vũ đòi hỏi mật độ hố khoan khảo sát dày đặc hơn
Cát san lấp bề mặt – độ chặt Rời rạc đến chặt vừa (N=4–12) Chặt vừa (N=8–16) – được kiểm soát tốt hơn Nam Đình Vũ yêu cầu gia cố mặt bằng triệt để trước khi đưa máy khoan nặng vào

Nguồn tham chiếu: Các giá trị N-SPT trong bảng được tổng hợp từ kết quả thí nghiệm xuyên tiêu chuẩn tại các dự án khảo sát địa chất khu vực bán đảo Đình Vũ, bao gồm các báo cáo đã công bố của Liên đoàn Địa chất 10 và các dự án tư vấn thiết kế tại Hải Phòng giai đoạn 2018–2024.

Nhận xét tổng quan: Mặc dù cả hai khu công nghiệp đều nằm trên cùng hệ thống trầm tích Holocen, DEEP C có xu hướng “ổn định hơn” về mặt địa chất – bề dày các lớp phân bố đều, tầng đất tốt xuất hiện sớm hơn, nước ngầm ít biến động hơn. Nam Đình Vũ ngược lại có sự phân bố không đồng nhất cao, đặc biệt là bề dày lớp cát san lấp và chiều sâu đến tầng cứng thay đổi mạnh ngay trong cùng một lô đất.

4. Ảnh hưởng đến lựa chọn thiết bị và công nghệ thi công

Dựa trên những khác biệt địa chất nêu trên, nhà thầu cần điều chỉnh chiến lược thiết bị và công nghệ cho phù hợp với từng khu vực.

4.1. Lựa chọn máy khoan cọc nhồi

Yếu tố Nam Đình Vũ DEEP C
Công suất yêu cầu Máy khoan ít nhất 25–35 tấn (do phải xuyên qua lớp cát san lấp rời rạc, kết hợp với khả năng ép ống vách sâu) Máy khoan 20–30 tấn (đất san lấp tốt hơn, thuận lợi cho di chuyển)
Loại máy khuyến nghị Máy khoan xoay cần có hệ thống rung/ép ống vách mạnh (ví dụ Bauer BG 28 trở lên, hoặc máy khoan nhồi Hyundai R800LC) Máy khoan xoay thủy lực tầm trung (Hitachi KH125, Bauer BG 25, hoặc máy khoan cọc nhồi cỡ trung)
Tay cần (Kelly bar) Cần dài tối thiểu 15–18m (để đạt độ sâu cọc 35–46m) Cần dài 12–15m (độ sâu cọc điển hình 35–40m)
Ống vách (casing) Bắt buộc xuyên qua toàn bộ lớp cát san lấp + ít nhất 2m vào bùn sét (tổng chiều dài 6–8m) Có thể xem xét khoan dung dịch bentonite nếu cát san lấp dưới 3m; ống vách 4–6m thường đủ
Thiết bị làm sạch hố khoan Cần hệ thống bơm tuần hoàn ngược (reverse circulation) mạnh để hút cát rời và mùn khoan trong môi trường nước ngầm dao động Hệ thống tuần hoàn tiêu chuẩn hoặc gầu ngoạm là đủ

4.2. Giải pháp xử lý nền đất yếu cho nhà xưởng, kho bãi

Giải pháp Nam Đình Vũ DEEP C
Bấc thấm PVD + gia tải trước Có thể áp dụng, nhưng cần thiết kế khoảng cách bấc thấm dày hơn (0,8–1,0m lưới tam giác) do cᵥ nhỏ hơn và tính không đồng nhất. Thời gian gia tải dự kiến 6–12 tháng Áp dụng rất hiệu quả; khoảng cách bấc thấm 1,0–1,2m. DEEP C có lợi thế về độ đồng nhất, dễ dự báo lún. Tham khảo thành công từ các dự án đường cao tốc Hà Nội – Hải Phòng
Cọc xi măng – đất (DCM / Jet Grouting) Thích hợp cho các công trình có tải trọng trung bình (kho bãi, nhà xưởng 1–2 tầng). Cần chiều sâu gia cố 10–15m Rất phù hợp; nhiều dự án đã áp dụng thành công. Cọc DCM giúp tăng cường nền dưới đài cọc hoặc móng bè, giảm lún
Cọc bê tông ly tâm ứng suất trước (PHC/PC) Lựa chọn số một cho nhà xưởng công nghiệp. Chiều dài cọc 35–46m tùy vị trí; D400–D600 là phổ biến Cọc PHC D300–D400, chiều dài 35–40m là tối ưu. Do tầng chịu tải xuất hiện sớm hơn, có thể tiết kiệm được 3–5m cọc so với Nam Đình Vũ
Cọc khoan nhồi đường kính nhỏ (mini-pile) Phù hợp cho công trình có không gian hẹp hoặc tải trọng rất lớn; chiều sâu có thể đạt 50–55m Lựa chọn thay thế khi cọc PHC không khả thi; chi phí cao hơn nhưng linh hoạt

Lưu ý thực tế: Tại Nam Đình Vũ, dự án Feituo đã áp dụng cọc D400 dài 38m với sức chịu tải 120 tấn/cọc. Trong khi đó, tại DEEP C, các nhà xưởng xây sẵn (ready-built factories) thường sử dụng cọc ống ly tâm ƯST đúc sẵn D300 với chiều dài tiêu chuẩn, nhờ địa chất ổn định hơn và tầng đất tốt xuất hiện sớm.

4.3. Chuẩn bị mặt bằng và di chuyển máy

Công tác Nam Đình Vũ DEEP C
Gia cố mặt bằng Bắt buộc trải thép bản dày 25–30mm trên toàn bộ tuyến di chuyển. Cát san lấp yếu, dễ lún khi máy nặng qua Có thể chỉ cần trải thép bản tại vị trí đặt máy và các điểm quay đầu. San lấp được kiểm soát tốt hơn
Hạ thấp mực nước ngầm Cần thiết (bơm tầng nông, rãnh thoát nước) do mực nước quá nông và biến động Không bắt buộc nếu thi công nhanh; nếu có, chỉ cần biện pháp đơn giản
Nguy cơ sập thành hố khoan Rất cao do cát san lấp rời + nước ngầm biến động → bắt buộc có ống vách và dung dịch bentonite tỷ trọng cao Trung bình; dung dịch bentonite tiêu chuẩn (tỷ trọng 1,05–1,08) thường đủ nếu có ống vách đoạn đầu

Gợi ý chiến lược từ thực tiễn: Một sai lầm phổ biến của các nhà thầu mới vào Hải Phòng là sử dụng cùng một phương án gia cố mặt bằng và lựa chọn máy khoan cho cả hai khu vực. Kinh nghiệm cho thấy: với Nam Đình Vũ, nhà thầu cần chi thêm 10–15% chi phí cho công tác chuẩn bị mặt bằng (thép bản, gia cố nền tạm) và sử dụng máy có công suất lớn hơn. Trong khi đó, DEEP C cho phép tối ưu hóa thiết bị và tiết kiệm chi phí nhờ địa chất đồng nhất và được san lấp bài bản.

5. Bảng quyết định lựa chọn phương án móng theo tải trọng công trình

Loại công trình (tải trọng) Nam Đình Vũ – Giải pháp khuyến nghị DEEP C – Giải pháp khuyến nghị
Nhà xưởng nhẹ (≤ 30 kPa, 1 tầng, mái tôn, tường panel) Cọc PHC D300, dài 35–40m, bước cọc 2,5–3,0m. Kết hợp đệm cát dày 0,5–0,7m Móng nông trên nền cát san lấp (nếu được kiểm tra kỹ) hoặc cọc PHC D300 dài 30–35m
Nhà xưởng trung bình (30–60 kPa, 1–2 tầng, có cầu trục nhẹ) Cọc PHC D400, dài 38–46m, bước cọc 2,0–2,5m. Xử lý nền bổ sung bằng bấc thấm nếu cần kiểm soát lún chặt chẽ Cọc PHC D350–D400, dài 35–40m. Có thể kết hợp bấc thấm gia tải trước để giảm lún cố kết
Nhà xưởng nặng / kho cao tầng (≥ 60 kPa, 2–3 tầng, cầu trục nặng) Cọc khoan nhồi D600–D800, dài 45–55m hoặc cọc PHC D600 dài 46–50m. Phải khảo sát chi tiết từng móng Cọc khoan nhồi D500–D600, dài 40–45m. Hoặc cọc PHC D500–D600 tùy theo tải trọng
Bến cảng, cầu cảng, công trình đặc biệt Cọc ống thép D600–D1000, dài 45–60m. Kết hợp bấc thấm xử lý nền khu vực cảng Cọc ống thép D600–D800, dài 40–50m. Kinh nghiệm từ các bến cảng DEEP C cho thấy hiệu quả tốt

Ghi chú: Các chiều dài cọc trong bảng là giá trị tham khảo, cần được xác định chính xác qua khảo sát địa chất cụ thể cho từng lô đất. Sự chênh lệch giữa hai khu vực có thể lên đến 5–8m chiều dài cọc cho cùng một tải trọng, tương đương với chênh lệch chi phí 15–25%.

6. Khuyến nghị cho nhà thầu và chủ đầu tư

6.1. Khảo sát địa chất

  • Nam Đình Vũ:

    • Mật độ hố khoan phải dày hơn 1,5 lần so với khuyến nghị thông thường (tối thiểu 1 hố/200–300 m² đối với nhà xưởng, thay vì 1 hố/500 m²). Lý do: tính không đồng nhất cao, đặc biệt là bề dày cát san lấp và chiều sâu xuất hiện tầng cát chặt.

    • Bắt buộc phải thực hiện thí nghiệm SPT đến độ sâu ít nhất 50–55m (cao hơn DEEP C 5–10m) để xác định chắc chắn tầng đất tốt.

    • Nên bổ sung CPTu (xuyên tĩnh điện tử) để đánh giá liên tục sức kháng mũi và ma sát thân cọc, phát hiện các thấu kính cát hoặc biến động bất thường.

  • DEEP C:

    • Mật độ hố khoan tiêu chuẩn (1 hố/500–1000 m²) thường đủ tin cậy nhờ tính đồng nhất địa chất cao hơn.

    • Độ sâu khoan khảo sát tối thiểu 45–50m, có thể tham khảo dữ liệu khảo sát gần đó (năm 2020).

    • CPTu khuyến khích nhưng không bắt buộc; nếu có sẽ giúp tối ưu thiết kế cọc.

6.2. Lựa chọn nhà thầu thi công

  • Nam Đình Vũ: Ưu tiên các nhà thầu có bề dày kinh nghiệm thi công tại Hải Phòng nói chung và bán đảo Đình Vũ nói riêng. Họ đã có sẵn phương án xử lý mặt bằng, lựa chọn máy phù hợp và các tình huống ứng phó với sự cố (sập thành hố, cát chảy, kẹt ống vách). Chi phí nhân công và thiết bị có thể cao hơn 10–15%, nhưng đổi lại là an toàn và tiến độ.

  • DEEP C: Có thể chấp nhận các nhà thầu có kinh nghiệm trung bình (khu vực miền Bắc) nhờ địa chất dễ đoán định hơn. Tuy nhiên, vẫn yêu cầu năng lực thi công cọc sâu 35–40m và kiểm soát chất lượng bê tông cọc nhồi tốt.

7. Kết luận

Nam Đình Vũ và DEEP C, dù chỉ cách nhau vài km và cùng nằm trong Khu kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, lại mang những đặc trưng địa chất khác biệt rõ rệt. Nam Đình Vũ là khu vực “khó tính” hơn – bùn sét phân bố không đồng nhất, cát san lấp rời rạc, nước ngầm biến động mạnh, chiều sâu đến tầng cứng thay đổi bất thường (từ 38m đến 46m chỉ trong phạm vi vài trăm mét). DEEP C ổn định và “dễ chịu” hơn – địa chất đồng đều, tầng chịu tải xuất hiện sớm, san lấp có kiểm soát.

Đối với nhà thầu và chủ đầu tư, bài học rút ra là:

  1. Không thể áp dụng “kinh nghiệm cũ” từ khu công nghiệp này cho khu công nghiệp kia. Mỗi khu vực đòi hỏi một chiến lược khảo sát, thiết bị và phương án móng riêng.

  2. Nam Đình Vũ cần đầu tư nhiều hơn cho công tác chuẩn bị và dự phòng, nhưng bù lại, đây là khu vực có vị trí chiến lược, kết nối cảng biển và trung tâm logistics cực tốt – một lợi thế mà nhiều nhà đầu tư sẵn sàng chấp nhận chi phí cao hơn.

  3. DEEP C là lựa chọn tối ưu cho các nhà đầu tư muốn tiết kiệm chi phí móng và rút ngắn tiến độ, nhờ địa chất thuận lợi và hạ tầng đồng bộ. Tuy nhiên, vẫn không được chủ quan – đất yếu Hải Phòng không tha thứ cho sự qua loa, dù ở bất kỳ khu vực nào.

Cuối cùng, dù lựa chọn khu vực nào, hãy nhớ rằng: “Khoan sâu, khảo sát kỹ, thiết kế đúng, giám sát chặt” – đó là bốn trụ cột để chinh phục nền đất yếu Hải Phòng, biến thách thức địa chất thành nền tảng vững chắc cho những công trình bền vững.

ACAO – Chuyên gia khảo sát địa chất cho mọi công trình

Liên hệ ngay với ACAO để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá ưu đãi:

📞 Hotline: 0348288333
📧 Email: acaohanoi@gmail.com
🌐 Website: kodentest.vn
📍 Địa chỉ: 82 Phương Trạch – Vĩnh Thanh – Hà Nội

*ACAO – LAS-XD 990: Chất Lượng Khẳng Định Bằng Công Nghệ Và Uy Tín.

Nếu bạn cần tư vấn thêm, hãy gọi ngay chúng tôi: 0348.288.333 nhé!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *